mặt nhẫn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần trên cùng của chiếc nhẫn, nơi gắn đá quý hoặc có chạm khắc trang trí: "mặt nhẫn" chỉ bộ phận chính, thường có hình dạng phẳng hoặc lồi, được thiết kế để làm nổi bật giá trị thẩm mỹ của nhẫn.
- Bề mặt của nhẫn: "mặt nhẫn" cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ diện tích bên ngoài của nhẫn, nơi tiếp xúc với ánh sáng hoặc chịu tác động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc nhẫn này có mặt nhẫn bằng vàng và gắn kim cương. (Phần trên cùng của nhẫn được làm bằng vàng và có đính kim cương.)
- Mặt nhẫn bị xước sau nhiều năm sử dụng. (Bề mặt của nhẫn bị trầy do dùng lâu ngày.)
- Người thợ chạm khắc hoa văn tinh xảo lên mặt nhẫn. (Người thợ khắc họa tiết tinh tế lên bộ phận chính của nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt nhẫn đính đá": mặt nhẫn có gắn đá quý.
- Mặt nhẫn đính đá sapphire làm tăng giá trị của trang sức. (Bộ phận trên cùng của nhẫn có gắn ngọc bích làm tăng giá trị món đồ.)
"mặt nhẫn khảm trai": mặt nhẫn được trang trí bằng xà cừ.
- Mặt nhẫn khảm trai là sản phẩm thủ công truyền thống. (Bề mặt nhẫn được ốp xà cừ là đồ thủ công cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Nhẫn (danh từ): vòng đeo tay hoặc ngón tay, thường làm từ kim loại quý.
- Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn cưới. (Anh ấy tặng cô ấy một vòng đeo ngón tay dùng trong hôn lễ.)
Mặt (danh từ): bề mặt, phần ngoài cùng của vật thể.
- Mặt bàn được làm từ gỗ tự nhiên. (Bề mặt bàn làm từ gỗ tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Mặt nhẫn không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt; có thể hiểu là "phần chóp của nhẫn" hoặc "bề mặt nhẫn" tùy ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "mặt nhẫn".