mặt nhẫn

mặt nhẫn

Cô ấy ngắm nghía mặt nhẫn bằng vàng có gắn viên ngọc lấp lánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần trên cùng của chiếc nhẫn, nơi gắn đá quý hoặc chạm khắc trang trí: "mặt nhẫn" chỉ bộ phận chính, thường hình dạng phẳng hoặc lồi, được thiết kế để làm nổi bật giá trị thẩm mỹ của nhẫn.
    • Bề mặt của nhẫn: "mặt nhẫn" cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ diện tích bên ngoài của nhẫn, nơi tiếp xúc với ánh sáng hoặc chịu tác động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc nhẫn này mặt nhẫn bằng vàng gắn kim cương. (Phần trên cùng của nhẫn được làm bằng vàng đính kim cương.)
    • Mặt nhẫn bị xước sau nhiều năm sử dụng. (Bề mặt của nhẫn bị trầy do dùng lâu ngày.)
    • Người thợ chạm khắc hoa văn tinh xảo lên mặt nhẫn. (Người thợ khắc họa tiết tinh tế lên bộ phận chính của nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt nhẫn đính đá": mặt nhẫn gắn đá quý.

    • Mặt nhẫn đính đá sapphire làm tăng giá trị của trang sức. (Bộ phận trên cùng của nhẫn gắn ngọc bích làm tăng giá trị món đồ.)
  • "mặt nhẫn khảm trai": mặt nhẫn được trang trí bằng xà cừ.

    • Mặt nhẫn khảm trai sản phẩm thủ công truyền thống. (Bề mặt nhẫn được ốp xà cừ đồ thủ công cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẫn (danh từ): vòng đeo tay hoặc ngón tay, thường làm từ kim loại quý.

    • Anh ấy tặng ấy một chiếc nhẫn cưới. (Anh ấy tặng ấy một vòng đeo ngón tay dùng trong hôn lễ.)
  • Mặt (danh từ): bề mặt, phần ngoài cùng của vật thể.

    • Mặt bàn được làm từ gỗ tự nhiên. (Bề mặt bàn làm từ gỗ tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặt nhẫn không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt; có thể hiểu "phần chóp của nhẫn" hoặc "bề mặt nhẫn" tùy ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mặt nhẫn".